长兴
huyện Changxing ở Huzhou 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
huyện Changxing ở Huzhou 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Changxing ở Huzhou 湖州[Hu2 zhou1], Chiết Giang
›长葛Cháng gěThành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
›长葛市Cháng gě shìThành phố cấp huyện Changge, Thương Khâu 商丘[Shang1 qiu1], Hà Nam
›长至cháng zhìhạ chí
›长臂猿cháng bì yuánvượn; Hylobatidae (họ vượn và vượn nhỏ)
›长舌cháng shélắm lời; không biết giữ mồm
›长脚秧鸡cháng jiǎo yāng jī(loài chim ở Trung Quốc) gà nước corn (Crex crex)
›长舌妇cháng shé fùngười phụ nữ hay buôn chuyện; lo chuyện bao đồng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.