锁闩 là gì?
锁闩 [suǒ shuān] có nghĩa là chốt; cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ).
Nghĩa của từ 锁闩 trong tiếng Việt
- chốt
- cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)
Cách đọc và ghi nhớ 锁闩
锁闩 được đọc là suǒ shuān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chốt; cái chốt (để khóa cửa hoặc cửa sổ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .