铺轨 铺轨 pū guǐ lắp đặt đường ray Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể铺轨 Phồn thể鋪軌 Số chữ Hán2 chữ Cập nhật15/07/2026