Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
铺轨

铺轨

pū guǐ

lắp đặt đường ray

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể铺轨
Phồn thể鋪軌
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026

Nghĩa của 铺轨 trong tiếng Việt

lắp đặt đường ray

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

铺轨 đọc là pū guǐ, thuộc nhóm cụm từ và có nghĩa chính là “lắp đặt đường ray”.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề