Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铺路鋪路

pū lù

铺路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铺路 trong tiếng Việt

lát (bằng đá lát); làm đường; (nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì); tặng quà cho ai đó để đảm bảo thành công

Tra từ liên quan