Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
克什米尔克什米爾

Kè shí mǐ ěr

克什米尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 克什米尔 trong tiếng Việt

Kashmir

Tra từ liên quan