Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边牧邊牧

biān mù

边牧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边牧 trong tiếng Việt

chó border collie (giống chó)

Tra từ liên quan