还原真相
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
还原真相
làm rõ sự thật; làm sáng tỏ sự việc
Giản thể还原真相
Phồn thể還原真相
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng