Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还原乳還原乳

huán yuán rǔ

还原乳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还原乳 trong tiếng Việt

sữa hoàn nguyên (Đài Loan)

Tra từ liên quan