Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还原剂還原劑

huán yuán jì

还原剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还原剂 trong tiếng Việt

chất khử

Tra từ liên quan