Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避雷器

bì léi qì

避雷器 là gì?

避雷器 [bì léi qì] có nghĩa là thiết bị chống sét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避雷器 trong tiếng Việt

thiết bị chống sét

Cách đọc và ghi nhớ 避雷器

避雷器 được đọc là bì léi qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị chống sét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan