Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避风处避風處

bì fēng chù

避风处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避风处 trong tiếng Việt

nơi khuất gió; chỗ chắn gió

Tra từ liên quan