避风港
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
避风港
bến cảng; nơi ẩn náu; cảng; LT:座[zuo4],個|个[ge4]
Giản thể避风港
Phồn thể避風港
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng