Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避风港避風港

bì fēng gǎng

避风港 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避风港 trong tiếng Việt

bến cảng; nơi ẩn náu; cảng; LT:座[zuo4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan