避险避險
避险 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 避险 trong tiếng Việt
trốn tránh nguy hiểm; tránh nguy hiểm; giảm thiểu rủi ro; (tài chính) phòng ngừa rủi ro
trốn tránh nguy hiểm; tránh nguy hiểm; giảm thiểu rủi ro; (tài chính) phòng ngừa rủi ro