Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避开避開

bì kāi

避开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避开 trong tiếng Việt

  1. tránh
  2. lẩn tránh
  3. tránh xa
Tra từ liên quan