Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避风头避風頭

bì fēng tou

避风头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避风头 trong tiếng Việt

ẩn mình (cho đến khi chuyện lắng xuống)

Tra từ liên quan