Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
游艺团遊藝團

yóu yì tuán

游艺团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 游艺团 trong tiếng Việt

nhóm diễn viên hoặc nghệ sĩ xiếc tại hội chợ; đoàn kịch

Tra từ liên quan