Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进账進賬

jìn zhàng

进账 là gì?

进账 [jìn zhàng] có nghĩa là thu nhập; biên lai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进账 trong tiếng Việt

  1. thu nhập
  2. biên lai

Cách đọc và ghi nhớ 进账

进账 được đọc là jìn zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập; biên lai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan