进账 là gì?
进账 [jìn zhàng] có nghĩa là thu nhập; biên lai.
Nghĩa của từ 进账 trong tiếng Việt
- thu nhập
- biên lai
Cách đọc và ghi nhớ 进账
进账 được đọc là jìn zhàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu nhập; biên lai”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .