Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进路進路

jìn lù

进路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进路 trong tiếng Việt

cách tiến hành; tiếp cận (một nhiệm vụ, v.v.)

Tra từ liên quan