Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进栈進棧

jìn zhàn

进栈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进栈 trong tiếng Việt

(tin học) đẩy (một giá trị) vào ngăn xếp

Tra từ liên quan