Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
连续体連續體

lián xù tǐ

连续体 là gì?

连续体 [lián xù tǐ] có nghĩa là thể liên tục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 连续体 trong tiếng Việt

thể liên tục

Cách đọc và ghi nhớ 连续体

连续体 được đọc là lián xù tǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thể liên tục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan