连号連號 lián hào 连号 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 连号 trong tiếng Việt số sê-ri liên tiếp; chuỗi (siêu thị, khách sạn, v.v.); dấu gạch nối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan