Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃漏

táo lòu

逃漏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃漏 trong tiếng Việt

trốn (thuế); trốn thuế

Tra từ liên quan