Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃席

táo xí

逃席 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃席 trong tiếng Việt

rời khỏi tiệc mà không xin phép

Tra từ liên quan