Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃兵

táo bīng

逃兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃兵 trong tiếng Việt

kẻ đào ngũ

Tra từ liên quan