Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逃不出

táo bù chū

逃不出 là gì?

逃不出 [táo bù chū] có nghĩa là không thể thoát; không ra được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逃不出 trong tiếng Việt

  1. không thể thoát
  2. không ra được

Cách đọc và ghi nhớ 逃不出

逃不出 được đọc là táo bù chū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể thoát; không ra được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan