逃不出 là gì?
逃不出 [táo bù chū] có nghĩa là không thể thoát; không ra được.
Nghĩa của từ 逃不出 trong tiếng Việt
- không thể thoát
- không ra được
Cách đọc và ghi nhớ 逃不出
逃不出 được đọc là táo bù chū, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không thể thoát; không ra được”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .