逃
trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy
trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy
逃 thường mang nghĩa “trốn thoát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 逃 cùng cụm 逃避 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trốn thoát
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chạy thoát
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chạy trốn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.chạy trốn khỏi gì đó
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra
›退tuìrút lui; rút khỏi; từ chối; trả lại (cái gì đó); từ chối
›途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)
›逖tì(văn học) xa; xa xôi
›通tònglượng từ cho một hoạt động, thực hiện toàn bộ (tràng chửi rủa, đợt chơi nhạc, cơn uống rượu, v.v.)
›迢tiáoxa xôi
›軘túnchiến xa
›遝tàdồi dào; hỗn hợp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.