退耕还林退耕還林 tuì gēng huán lín 退耕还林 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退耕还林 trong tiếng Việt khôi phục đất canh tác thành rừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan