退休 tuì xiū 退休 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退休 trong tiếng Việt nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan