退休
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu
退休 thường mang nghĩa “nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 退休 cùng cụm 退休金 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
lương hưu
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghỉ hưu; rời khỏi chức vụ
›退下tuì xiànghỉ hưu; rút lui; rút khỏi; từ chức
›退休金tuì xiū jīnlương hưu; phụ cấp hưu trí
›退下金tuì xià jīnlương hưu
›退伍军人节Tuì wǔ Jūn rén jiéNgày Cựu chiến binh
›退伍军人tuì wǔ jūn réncựu chiến binh
›退休金双轨制tuì xiū jīn shuāng guǐ zhìxem 養老金雙軌制|养老金双轨制[yang3 lao3 jin1 shuang1 gui3 zhi4]
›退伍tuì wǔxuất ngũ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.