Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退休

tuì xiū

退休 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退休 trong tiếng Việt

nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động); đi vào nghỉ hưu

Tra từ liên quan