Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
身轻如燕身輕如燕

shēn qīng rú yàn

身轻如燕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 身轻如燕 trong tiếng Việt

uyển chuyển như én (vận động viên hoặc cô gái đẹp)

Tra từ liên quan