Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跌荡跌蕩

diē dàng

跌荡 là gì?

跌荡 [diē dàng] có nghĩa là biến thể của 跌宕[die1 dang4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跌荡 trong tiếng Việt

biến thể của 跌宕[die1 dang4]

Cách đọc và ghi nhớ 跌荡

跌荡 được đọc là diē dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 跌宕[die1 dang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan