Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赶跑趕跑

gǎn pǎo

赶跑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赶跑 trong tiếng Việt

  1. xua đuổi
  2. buộc phải rời đi
  3. đẩy lùi
Tra từ liên quan