Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越描越黑

yuè miáo yuè hēi

越描越黑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越描越黑 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: càng tô càng đen
  2. nghĩa bóng: chỉ làm cho vấn đề tồi tệ hơn
Tra từ liên quan