Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起搏器

qǐ bó qì

起搏器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起搏器 trong tiếng Việt

máy tạo nhịp nhân tạo

Tra từ liên quan