起步 là gì?
起步 [qǐ bù] có nghĩa là bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động).
Nghĩa của từ 起步 trong tiếng Việt
- bắt đầu
- khởi động
- sự khởi đầu (của một hoạt động)
Cách đọc và ghi nhớ 起步
起步 được đọc là qǐ bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .