Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起步

qǐ bù

起步 là gì?

起步 [qǐ bù] có nghĩa là bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起步 trong tiếng Việt

  1. bắt đầu
  2. khởi động
  3. sự khởi đầu (của một hoạt động)

Cách đọc và ghi nhớ 起步

起步 được đọc là qǐ bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt đầu; khởi động; sự khởi đầu (của một hoạt động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan