Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起来起來

qi lai

起来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起来 trong tiếng Việt

(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4]); chỉ sự hoàn thành; (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ; cũng đọc là [qi3 lai5]

Tra từ liên quan