起来 là gì?
Nghĩa của từ 起来 trong tiếng Việt
(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站[zhan4]); chỉ sự hoàn thành; (sau động từ cảm giác, ví dụ: 看[kan4]) biểu đạt đánh giá sơ bộ; cũng đọc là [qi3 lai5]