Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起价起價

qǐ jià

起价 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起价 trong tiếng Việt

  1. giá khởi điểm (ví dụ: cho kilomet đầu tiên)
  2. giá bắt đầu từ
Tra từ liên quan