起价起價 qǐ jià 起价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起价 trong tiếng Việt giá khởi điểm (ví dụ: cho kilomet đầu tiên)giá bắt đầu từ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan