赔上賠上
赔上 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 赔上 trong tiếng Việt
trả giá bằng sự mất mát (sức khỏe, v.v.); đánh đổi bằng cái giá của (danh tiếng, v.v.)
trả giá bằng sự mất mát (sức khỏe, v.v.); đánh đổi bằng cái giá của (danh tiếng, v.v.)