面’
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
面’
mặt (người, đồ vật), nét mặt
Giản thể面’
Phồn thể面’
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi