Kết quả tra từ “装置”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
装置zhuāng zhì
lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị; hệ thống; đơn vị; thiết bị
装置物zhuāng zhì wù
vật cố định; sự lắp đặt
阅读装置yuè dú zhuāng zhì
thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)
输墨装置shū mò zhuāng zhì
cơ chế cung cấp mực
起落装置qǐ luò zhuāng zhì
bộ càng đáp máy bay
行动装置xíng dòng zhuāng zhì
thiết bị di động (Đài Loan)
萤幕保护装置yíng mù bǎo hù zhuāng zhì
trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)
自动换刀装置zì dòng huàn dāo zhuāng zhì
bộ thay dao tự động (ATC)
索具装置suǒ jù zhuāng zhì
thiết bị dây cáp
简易爆炸装置jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì
thiết bị nổ tự tạo (IED)
滤毒通风装置lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì
thiết bị lọc độc
浮力调整装置fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì
BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
核装置hé zhuāng zhì
thiết bị hạt nhân
核爆炸装置hé bào zhà zhuāng zhì
thiết bị nổ hạt nhân
指向装置zhǐ xiàng zhuāng zhì
thiết bị trỏ (máy tính)
引爆装置yǐn bào zhuāng zhì
kíp nổ
传动装置chuán dòng zhuāng zhì
hộp số (ô tô)