Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “装置”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
装置
zhuāng zhì

lắp đặt; cài đặt; trang thiết bị; hệ thống; đơn vị; thiết bị

Cụm từ
装置物
zhuāng zhì wù

vật cố định; sự lắp đặt

Cụm từ
核装置
hé zhuāng zhì

thiết bị hạt nhân

Cụm từ
传动装置
chuán dòng zhuāng zhì

hộp số (ô tô)

Cụm từ
引爆装置
yǐn bào zhuāng zhì

kíp nổ

Cụm từ
指向装置
zhǐ xiàng zhuāng zhì

thiết bị trỏ (máy tính)

Cụm từ
索具装置
suǒ jù zhuāng zhì

thiết bị dây cáp

Cụm từ
行动装置
xíng dòng zhuāng zhì

thiết bị di động (Đài Loan)

Cụm từ
起落装置
qǐ luò zhuāng zhì

bộ càng đáp máy bay

Cụm từ
输墨装置
shū mò zhuāng zhì

cơ chế cung cấp mực

Cụm từ
阅读装置
yuè dú zhuāng zhì

thiết bị đọc điện tử (ví dụ: cho mã vạch, thẻ RFID, v.v.)

Cụm từ
核爆炸装置
hé bào zhà zhuāng zhì

thiết bị nổ hạt nhân

Cụm từ
浮力调整装置
fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì

BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cụm từ
滤毒通风装置
lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì

thiết bị lọc độc

Cụm từ
简易爆炸装置
jiǎn yì bào zhà zhuāng zhì

thiết bị nổ tự tạo (IED)

Cụm từ
自动换刀装置
zì dòng huàn dāo zhuāng zhì

bộ thay dao tự động (ATC)

Cụm từ
萤幕保护装置
yíng mù bǎo hù zhuāng zhì

trình bảo vệ màn hình (Đài Loan)

Cụm từ