Kết quả cho “萄”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
nho
quả nho Jaboticaba; cây nho Brazil
vườn nho
nho khô; nho sấy khô
đạn chùm
bưởi chùm
cây nho
nước nho
Bồ Đào Nha
glucose C6H12O6
màu tím xám
cây nho (thực vật)
tiếng Bồ Đào Nha
rượu (nho)
nho chua
nho khô
người Bồ Đào Nha
tiếng Bồ Đào Nha
tiếng Bồ Đào Nha
tụ cầu khuẩn
glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖
(loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana)
quả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được