Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “萄”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
táo

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Từ vựng
葡萄
pú tao

nho

Cụm từ
树葡萄
shù pú tao

quả nho Jaboticaba; cây nho Brazil

Cụm từ
葡萄园
pú táo yuán

vườn nho

Cụm từ
葡萄干
pú tao gān

nho khô; nho sấy khô

Cụm từ
葡萄弹
pú tao dàn

đạn chùm

Cụm từ
葡萄柚
pú táo yòu

bưởi chùm

Cụm từ
葡萄树
pú tao shù

cây nho

Cụm từ
葡萄汁
pú táo zhī

nước nho

Cụm từ
葡萄牙
Pú táo yá

Bồ Đào Nha

Cụm từ
葡萄糖
pú tao táng

glucose C6H12O6

Cụm từ
葡萄紫
pú tao zǐ

màu tím xám

Cụm từ
葡萄藤
pú tao téng

cây nho (thực vật)

Cụm từ
葡萄语
Pú táo yǔ

tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
葡萄酒
pú tao jiǔ

rượu (nho)

Cụm từ
酸葡萄
suān pú tao

nho chua

Cụm từ
葡萄干儿
pú tao gān r

nho khô

Cụm từ
葡萄牙人
Pú táo yá rén

người Bồ Đào Nha

Cụm từ
葡萄牙文
Pú táo yá wén

tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
葡萄牙语
Pú táo yá yǔ

tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
葡萄球菌
pú tao qiú jūn

tụ cầu khuẩn

Cụm từ
葡萄糖胺
pú tao táng àn

glucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖

Cụm từ
葡萄胸鸭
pú táo xiōng yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mĩ (Anas americana)

Cụm từ
说葡萄酸
shuō pú tao suān

quả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được

Thành ngữ