Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

táo

萄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萄 trong tiếng Việt

dùng trong 葡萄[pu2 tao5]

Tra từ liên quan