萄
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
萄
dùng trong 葡萄[pu2 tao5]
Giản thể萄
Phồn thể萄
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng