酸葡萄
nho chua
nho chua
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cây me (Tamarindus indica) cây nhiệt đới có quả giống quả đậu; Nụ bạch hoa muối chua
›酸辣土豆丝suān là tǔ dòu sīkhoai tây bào sợi chua cay
›酸甜苦辣suān tián kǔ làchua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
›酸辣汤suān là tāngcanh chua cay; súp chua cay
›酸甜suān tiánchua và ngọt
›酸辣酱suān là jiàngnước sốt chua cay
›酸涩suān sèchua; chát; (nghĩa bóng) đắng; đau đớn
›酸浆suān jiāngcây đèn lồng Trung Quốc (Physalis alkekengi); tầm bóp; thù lù; chua me đất bò (Oxalis corniculata)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.