Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
葡萄紫

pú tao zǐ

葡萄紫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 葡萄紫 trong tiếng Việt

màu tím xám

Tra từ liên quan