Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “综合”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
综合
zōnghé

Tổng hợp

Từ vựng HSK 6 ✓ Đã kiểm duyệt
综合征
zōng hé zhēng

hội chứng

Cụm từ
综合性
zōng hé xìng

tính tổng hợp

Cụm từ
综合法
zōng hé fǎ

phương pháp tổng hợp; lý luận tổng hợp

Cụm từ
综合症
zōng hé zhèng

hội chứng

Cụm từ
综合馆
zōng hé guǎn

tổ hợp (nhóm tòa nhà)

Cụm từ
综合叙述
zōng hé xù shù

tóm tắt; một bản tóm tắt

Cụm từ
综合布线
zōng hé bù xiàn

hệ thống dây tích hợp

Cụm từ
综合报导
zōng hé bào dǎo

báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược

Cụm từ
综合报道
zōng hé bào dào

báo cáo toàn diện; báo cáo tổng hợp

Cụm từ
综合艺术
zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp; nghệ thuật đa phương tiện

Cụm từ
综合业务数字网
zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

Cụm từ
综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng số dịch vụ tích hợp; ISDN

Cụm từ
唐氏综合症
Táng shì zōng hé zhèng

hội chứng Down

Cụm từ
布加综合征
Bù Jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

Cụm từ
新艺综合体
Xīn yì zōng hé tǐ

CinemaScope

Cụm từ
腕管综合症
wàn guǎn zōng hé zhèng

hội chứng ống cổ tay

Cụm từ
上证综合指数
Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
肠易激综合征
cháng yì jī zōng hé zhēng

hội chứng ruột kích thích (IBS)

Cụm từ
21三体综合症
èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng

bệnh tam nhiễm sắc thể; hội chứng Down

Cụm từ
中东呼吸综合征
Zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp Trung Đông (MERS)

Cụm từ
图雷特氏综合症
Tú léi tè shì zōng hé zhèng

hội chứng Tourette

Cụm từ
婴儿猝死综合症
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

Cụm từ
美尼尔氏综合症
Měi ní ěr shì zōng hé zhèng

bệnh Meniere

Cụm từ