Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绣”

Tìm thấy 25 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
xiù

thêu; thêu thùa

Từ vựng
xiù

biến thể của 繡|绣[xiu4]

Từ vựng
绣花鞋xiù huā xié

giày thêu

Cụm từ
绣花xiù huā

thêu; thực hiện việc thêu

Cụm từ
绣球藤xiù qiú téng

Clematis montana

Cụm từ
绣球花xiù qiú huā

cẩm tú cầu

Cụm từ
绣帷xiù wéi

thảm thêu

Cụm từ
绣墩xiù dūn

xem 坐墩[zuo4 dun1]

Cụm từ
锦绣前程jǐn xiù qián chéng

tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ

Cụm từ
锦绣jǐn xiù

đẹp đẽ

Cụm từ
锦心绣口jǐn xīn xiù kǒu

(văn viết) tao nhã và hoa mỹ

Cụm từ
蜀绣Shǔ xiù

Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Tương thêu 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và…

Cụm từ
苏绣Sū xiù

Thêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4], Thêu Việt…

Cụm từ
花拳绣腿huā quán xiù tuǐ

hoa mỹ quyền cước (thành ngữ); hoa lệ mà không hiệu quả; kỹ năng phô trương nhưng không thực tế; chỉ có mã ngoài mà không có giá trị; thao tác…

Thành ngữ
绮绣qǐ xiù

vải lụa có hoa văn

Cụm từ
红胁绣眼鸟hóng xié xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim khoen hông đỏ (Zosterops erythropleurus)

Cụm từ
粤绣Yuè xiù

thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương…

Cụm từ
灰腹绣眼鸟huī fù xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng phương Đông (Zosterops palpebrosus)

Cụm từ
湘绣Xiāng xiù

Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Quảng Đông 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và…

Cụm từ
暗绿绣眼鸟àn lǜ xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng Nhật Bản (Zosterops japonicus)

Cụm từ
抛绣球pāo xiù qiú

ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn

Cụm từ
十字绣shí zì xiù

thêu chữ thập

Cụm từ
刺绣品cì xiù pǐn

đồ thêu

Cụm từ
刺绣cì xiù

thêu; thêu thùa

Cụm từ
低地绣眼鸟dī dì xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng vùng đất thấp (Zosterops meyeni)

Cụm từ