Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “绣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiù

thêu; thêu thùa

Từ vựng
绣墩
xiù dūn

xem 坐墩[zuo4 dun1]

Cụm từ
绣帷
xiù wéi

thảm thêu

Cụm từ
绣花
xiù huā

thêu; thực hiện việc thêu

Cụm từ
绣球花
xiù qiú huā

cẩm tú cầu

Cụm từ
绣球藤
xiù qiú téng

Clematis montana

Cụm từ
绣花鞋
xiù huā xié

giày thêu

Cụm từ
刺绣
cì xiù

thêu; thêu thùa

Cụm từ
湘绣
Xiāng xiù

Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Quảng Đông 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thục 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])

Cụm từ
粤绣
Yuè xiù

thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và thục thêu 蜀繡|蜀绣[Shu3…

Cụm từ
绮绣
qǐ xiù

vải lụa có hoa văn

Cụm từ
苏绣
Sū xiù

Thêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4], Thêu Việt 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4] và Thêu Thục…

Cụm từ
蜀绣
Shǔ xiù

Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], Tương thêu 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và Việt thêu 粵繡|粤绣[Yue4 xiu4])

Cụm từ
锦绣
jǐn xiù

đẹp đẽ

Cụm từ
刺绣品
cì xiù pǐn

đồ thêu

Cụm từ
十字绣
shí zì xiù

thêu chữ thập

Cụm từ
抛绣球
pāo xiù qiú

ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn

Cụm từ
花拳绣腿
huā quán xiù tuǐ

hoa mỹ quyền cước (thành ngữ); hoa lệ mà không hiệu quả; kỹ năng phô trương nhưng không thực tế; chỉ có mã ngoài mà không có giá trị; thao tác võ thuật vô dụng

Thành ngữ
锦心绣口
jǐn xīn xiù kǒu

(văn viết) tao nhã và hoa mỹ

Cụm từ
锦绣前程
jǐn xiù qián chéng

tương lai tươi sáng; triển vọng rực rỡ

Cụm từ
低地绣眼鸟
dī dì xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng vùng đất thấp (Zosterops meyeni)

Cụm từ
暗绿绣眼鸟
àn lǜ xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng Nhật Bản (Zosterops japonicus)

Cụm từ
灰腹绣眼鸟
huī fù xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim mắt trắng phương Đông (Zosterops palpebrosus)

Cụm từ
红胁绣眼鸟
hóng xié xiù yǎn niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim khoen hông đỏ (Zosterops erythropleurus)

Cụm từ