锦心绣口錦心繡口 jǐn xīn xiù kǒu 锦心绣口 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锦心绣口 trong tiếng Việt (văn viết) tao nhã và hoa mỹ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan