Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锦心绣口錦心繡口

jǐn xīn xiù kǒu

锦心绣口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锦心绣口 trong tiếng Việt

(văn viết) tao nhã và hoa mỹ

Tra từ liên quan