Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “炭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
tàn

than củi; than đá

Từ vựng
炭墼
tàn jī

than tổ ong

Cụm từ
炭焙
tàn bèi

nướng bằng than

Cụm từ
炭疽
tàn jū

(y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loét

Cụm từ
炭疽热
tàn jū rè

bệnh than

Cụm từ
炭疽病
tàn jū bìng

(y học) bệnh than; (làm vườn) bệnh thán thư; bệnh loét

Cụm từ
炭疽杆菌
tàn jū gǎn jūn

vi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)

Cụm từ
炭疽菌苗
tàn jū jūn miáo

vắc xin bệnh than

Cụm từ
木炭
mù tàn

than củi

Cụm từ
泥炭
ní tàn

than bùn

Cụm từ
涂炭
tú tàn

khốn khổ tột cùng; trong cảnh cực kỳ đau khổ

Cụm từ
火炭
huǒ tàn

than hồng; tàn lửa đỏ than; than đang cháy

Cụm từ
烧炭
shāo tàn

sản xuất than củi; đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)

Cụm từ
焦炭
jiāo tàn

than cốc (than đã qua xử lý dùng trong lò cao)

Cụm từ
煤炭
méi tàn

than đá

Cụm từ
石炭
shí tàn

than (cũ)

Cụm từ
艾炭
ài tàn

lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền); Folium Artemisiae argyi carbonisatum

Cụm từ
骨炭
gǔ tàn

than xương; than từ xương động vật

Cụm từ
黑炭
hēi tàn

than; than củi; (da) sắc tố đen; màu than; than bitum (khai thác)

Cụm từ
卖炭翁
Mài Tàn Wēng

Ông lão bán than, bài thơ của nhà thơ đời Đường Bạch Cư Dị 白居易[Bai2 Ju1 yi4]

Cụm từ
无烟炭
wú yān tàn

than không khói

Cụm từ
泥炭藓
ní tàn xiǎn

rêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)

Cụm từ
活性炭
huó xìng tàn

than hoạt tính

Cụm từ
石炭井
Shí tàn jǐng

khu phố Thạch Thán của quận Đại Vũ Khẩu 大武口區|大武口区[Da4 wu3 kou3 qu1] thuộc thành phố Thạch Túy Sơn 石嘴山市[Shi2 zui3 shan1 shi4], Ninh Hạ

Cụm từ