Kết quả tra từ “涤”
Tìm thấy 30 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涤dí
rửa; dọn sạch
涤除dí chú
rửa sạch; loại bỏ; trừ khử
涤荡dí dàng
rửa sạch
涤罪所dí zuì suǒ
luyện ngục (tôn giáo)
涤纶dí lún
sợi polyester
涤砚dí yàn
rửa nghiên mực; chuẩn bị cho việc học (thành ngữ)
涤瑕dí xiá
tẩy sạch vết bẩn
涤净dí jìng
làm sạch; thanh lọc
涤汰dí tài
rửa sạch; loại bỏ
涤棉dí mián
vải sợi pha polyester-cotton
涤虑dí lǜ
giải tỏa lo âu
涤尘dí chén
rửa sạch bụi
涤去dí qù
rửa sạch
涤卡dí kǎ
vải kaki polyester (viết tắt của 滌綸卡其布|涤纶卡其布[di2 lun2 ka3 qi2 bu4])
蠲涤juān dí
rửa; rửa sạch
荡涤dàng dí
dọn dẹp sạch sẽ
耐洗涤性nài xǐ dí xìng
độ bền màu khi giặt; khả năng giặt
溉涤gài dí
rửa
湔涤jiān dí
rửa
清涤qīng dí
rửa; gội; làm sạch; thanh trừng; chải sạch
浣涤huàn dí
rửa; xả
洗涤灵xǐ dí líng
nước rửa chén
洗涤间xǐ dí jiān
phòng giặt; phòng rửa
洗涤机xǐ dí jī
máy giặt; máy rửa; máy tráng
洗涤槽xǐ dí cáo
bể rửa; bồn rửa
洗涤桶xǐ dí tǒng
thùng giặt
洗涤器xǐ dí qì
thiết bị rửa
洗涤剂xǐ dí jì
chất tẩy rửa; chất giặt
洗涤xǐ dí
xả; rửa; giặt giũ
合成洗涤剂hé chéng xǐ dí jì
chất tẩy rửa tổng hợp