Kết quả cho “坊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xưởng; cối xay; phát âm ở Đài Loan [fang1]
quận Fangzi của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], tỉnh Sơn Đông
quầy hàng trên phố; hiệu sách; trên đường phố
quận Fangzi của thành phố Weifang 濰坊市|潍坊市[Wei2 fang1 shi4], tỉnh Sơn Đông
tin đồn; lời đồn trên phố
xưởng thủ công
xưởng
địa cấp thị Lang Phường ở Hà Bắc
nhà máy rượu; cửa hàng thủ công làm giấy (thời xưa)
Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
cổng vòm tưởng niệm
cối xay gạo
nhà máy xay
quán trà
khu phố; láng giềng
(cổ) sòng bạc
quận Hương Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang
Ethereum
thành phố cấp địa khu Lang Phường ở Hà Bắc
trở thành hàng xóm
Honinbo, trường phái cờ vây lớn ở Nhật Bản (1612-1940); danh hiệu dành cho người thắng giải cờ vây Honinbo (từ 1941)
Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Ngõ Mẫu Đơn
chủ cối xay