Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贞节牌坊貞節牌坊

zhēn jié pái fāng

贞节牌坊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贞节牌坊 trong tiếng Việt

cổng vòm tưởng niệm tiết hạnh của quả phụ

Tra từ liên quan